Dịch

auto part

danh từ (noun)
UK/ˈɔːtəʊ ˈpɑːt/US/ˈɔtoʊ ˈpɑɹt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với car partdanh từSynonym of car part.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. auto partDạng gốc (base form)
  2. auto partsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

AI