Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
auto part
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɔː
t
əʊ
ˈ
p
ɑː
t
/
US
/ˈɔ
t
oʊ
ˈ
p
ɑ
ɹ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với car part
danh từ
Synonym of car part.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
auto part
Dạng gốc
(base form)
auto part
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
car part
Ví dụ
his
business
is
auto
parts
AI
1
Đồng nghĩa với car part
1
Đồng nghĩa với car part
1
Đồng nghĩa với car part