Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
auto loan
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɔː
t
əʊ
ˈ
l
əʊ
n
/
US
/ˈɔ
t
oʊ
ˈ
l
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Khoản vay mua ô tô
danh từ
đếm được
(countable)
A loan taken for the purpose of purchasing an automobile.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
auto loan
Dạng gốc
(base form)
auto loan
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khoản vay mua ô tô
1
Khoản vay mua ô tô
1
Khoản vay mua ô tô