Dịch

auto loan

danh từ (noun)
UK/ˈɔːtəʊ ˈləʊn/US/ˈɔtoʊ ˈloʊn/

Nghĩa chính

  1. Khoản vay mua ô tôdanh từđếm được (countable)A loan taken for the purpose of purchasing an automobile.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. auto loanDạng gốc (base form)
  2. auto loansSố nhiều (plural)

AI