Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
autistiform
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như bệnh tự kỷ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Resembling autism.
Nguồn gốc
(etymology)
autistic
+
-form
Ví dụ
autistiform
behaviour
autistiform
conditions
AI
1
Giống như bệnh tự kỷ
1
Giống như bệnh tự kỷ
1
Giống như bệnh tự kỷ