Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
autistic psychopathy
danh từ
(noun)
UK
/
ɔː
ˈ
t
ɪ
s
.
t
ɪ
k
s
aɪ
ˈ
k
ɒ
p
ə
θ
i
/
US
/
ɑ
ˈ
t
ɪ
s
.
t
ɪ
k
s
aɪ
ˈ
k
ɑ
p
ə
θ
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Asperger's syndrome
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Asperger's syndrome.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Asperger's syndrome
Ví dụ
Autistic
psychopathy
(
Asperger's
syndrome
)
is
a
relatively
static
character
disorder
,
unlike
infantile
autism
which
is
a
developing
psychotic
process
.
AI
1
Đồng nghĩa với Asperger's syndrome
1
Đồng nghĩa với Asperger's syndrome
1
Đồng nghĩa với Asperger's syndrome