Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
autismland
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Lĩnh vực hoặc phạm vi của người tự kỷ; một nơi danh nghĩa đại diện cho bệnh tự kỷ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The domain or sphere of autistic people; a notional place representing autism.
Nguồn gốc
(etymology)
autism
+
-land
Ví dụ
Motivational
Interviewing
that
addresses
this
kind
of
issue
,
though
from
a
perspective
very
different
from
the
ones
that
we
might
be
familiar
with
in
autismland
.
After
just
four
days
in
autismland
,
the
mainstream
world
seemed
like
a
constant
sensory
assault
.
AI
1
Lĩnh vực hoặc phạm vi của người tự kỷ
1
Lĩnh vực hoặc phạm vi của người tự kỷ
1
Lĩnh vực hoặc phạm vi của người tự kỷ