Dịch

authoritativeness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phẩm chất của việc sở hữu quyền lựcdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of possessing authority.
  2. Chất lượng của sự đáng tin cậy và độ tin cậydanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of trustworthiness and reliability.

Nguồn gốc (etymology)

AI