Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
authcom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ủng hộ chủ nghĩa cộng sản độc tài
danh từ
A supporter of authoritarian communism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
authcom
Dạng gốc
(base form)
authcom
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
auth
“authoritarian”
+
com
“communist”
Ví dụ
Anarchists
watching
some
twitter
authcom
start
posting
about
"
degeneracy
of
the
west
"
and
"
traditional
values
"
AI
1
Người ủng hộ chủ nghĩa cộng sản độc tài
1
Người ủng hộ chủ nghĩa cộng sản độc tài
1
Người ủng hộ chủ nghĩa cộng sản độc tài