Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Oświęcim: Một thành phố ở Ba Landanh từ riêngSynonym of Oświęcim, A city in Poland.
- Trại tập trung cũ của Đức ở Ba Lan ngày nay; được sử dụng theo nghĩa ẩn dụ cho cái ác của Đức Quốc xã, Holocaustdanh từ riêngA former German concentration camp in what is now Poland; used metonymically for Nazi evil, the Holocaust.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Alligator Auschwitzdanh từ riêng | danh từ riêng | Cá sấu Alcatraz |
| Auschwitz-Birkenau | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- 100% .
- "Arbeit frei", " ", .
- .