Dịch

Auschwitz

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Oświęcim: Một thành phố ở Ba Landanh từ riêngSynonym of Oświęcim, A city in Poland.
  2. Trại tập trung cũ của Đức ở Ba Lan ngày nay; được sử dụng theo nghĩa ẩn dụ cho cái ác của Đức Quốc xã, Holocaustdanh từ riêngA former German concentration camp in what is now Poland; used metonymically for Nazi evil, the Holocaust.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

Alligator Auschwitzdanh từ riêngCá sấu Alcatraz
Auschwitz-BirkenauChưa có nghĩa

Ví dụ

  • 100% .
  • "Arbeit frei", " ", .
  • .

AI