Dịch

auroscope

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với otoscopedanh từSynonym of otoscope.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. auroscopeDạng gốc (base form)
  2. auroscopesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI