Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
aurify
động từ
(verb)
/ˈ
ɔː
ɹ
ɪ
ˌ
f
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Biến thành vàng
động từ
nội và ngoại động từ
(transitive, intransitive)
To turn into gold.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
aurific
aurification
Nguồn gốc
(etymology)
aur
+
ify
Ví dụ
The
alchemist's
dream
was
ever
to
aurify
base
metal
.
AI
1
Biến thành vàng
1
Biến thành vàng
1
Biến thành vàng