Dịch

auricularis

danh từ (noun)
US/ɔˌɹɪk.jəˈlɑɹ.ɪs/

Nghĩa chính

  1. Học cơ taidanh từAny of three muscles attaching the cartilage of the external ear to the skull.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. auricularisDạng gốc (base form)
  2. auriculares (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

auricularis anteriordanh từCơ phát sinh từ galea aponeurotica, chèn vào chuỗi xoắn và có tác dụng kéo dài tai ngoài
auricularis superiordanh từCơ phát sinh từ galea aponeurotica, chèn vào bề mặt sọ của loa tai và có tác dụng nâng cao tai ngoài
auricularis posteriordanh từCơ phát sinh từ quá trình xương chũm của xương thái dương, đi vào bề mặt sọ của ốc tai tai ngoài và có tác dụng rút tai ngoài lại

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh mớiauriculāris

Cùng gốc (doublet)auricular

AI