Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
auraed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sở hữu hào quang, thường là một loại cụ thể
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Possessing an aura, usually of a specific type.
Nguồn gốc
(etymology)
aura
+
-ed
AI
1
Sở hữu hào quang
1
Sở hữu hào quang
1
Sở hữu hào quang