Dịch

augustly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Theo cách uy nghiêm hoặc đầy cảm hứngtrạng từIn an august or awe-inspiring manner.
  2. Theo cách hoàng gia hoặc vương giảtrạng từIn a royal or regal manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. augustlyDạng gốc (base form)
  2. more augustlySo sánh hơn (comparative)
  3. most augustlySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • . Mark’s . , , , .
  • Majesty's , , , : ...
  • Chun-shing .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI