augustly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Theo cách uy nghiêm hoặc đầy cảm hứngtrạng từIn an august or awe-inspiring manner.
- Theo cách hoàng gia hoặc vương giảtrạng từIn a royal or regal manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- augustlyDạng gốc (base form)
- more augustlySo sánh hơn (comparative)
- most augustlySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- . Mark’s . , , , .
- Majesty's , , , : ...
- Chun-shing .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha