Dịch

augmentee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người được phân công vào một đơn vị để cung cấp những kỹ năng cụ thể hoặc để bù đắp sự thiếu hụt nhân viêndanh từA person assigned to a unit to provide particular skills or to make up for a staff shortage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. augmenteeDạng gốc (base form)
  2. augmenteesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI