augmentee
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người được phân công vào một đơn vị để cung cấp những kỹ năng cụ thể hoặc để bù đắp sự thiếu hụt nhân viêndanh từA person assigned to a unit to provide particular skills or to make up for a staff shortage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- augmenteeDạng gốc (base form)
- augmenteesSố nhiều (plural)