Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
audio typing
danh từ
(noun)
US
/ˈɔ.
d
i
.
oʊ
ˈ
t
aɪ
p
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Công việc của người đánh máy âm thanh, nghe bản ghi âm và chuyển nó thành văn bản bằng cách gõ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The work of an audio typist, listening to a sound recording and transcribing it into text by typing.
AI
1
Công việc của người đánh máy âm thanh
1
Công việc của người đánh máy âm thanh
1
Công việc của người đánh máy âm thanh