Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
audience wave
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɔː
d
i
.
ə
n
s
ˈ
w
eɪ
v
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Mexican wave
danh từ
Synonym of Mexican wave.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
audience wave
Dạng gốc
(base form)
audience wave
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Mexican wave
AI
1
Đồng nghĩa với Mexican wave
1
Đồng nghĩa với Mexican wave
1
Đồng nghĩa với Mexican wave