Dịch

audience wave

danh từ (noun)
UK/ˈɔːdi.əns ˈweɪv/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Mexican wavedanh từSynonym of Mexican wave.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. audience waveDạng gốc (base form)
  2. audience wavesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI