Dịch

Aubrey

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈɔbɹi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một họ theo tên cha đẻ của tiếng Anhdanh từ riêngAn English patronymic surname.
  2. Tên riêng của nam giới từ các ngôn ngữ Đức hoặc được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name from the Germanic languages or transferred from the surname.
  3. Tên riêng dành cho nữ được chuyển từ họ của những năm 1970 và sau đó được người Mỹ sử dụngdanh từ riêngA female given name transferred from the surname, of 1970s and later American usage.
  4. Địa phương ở Shire of Yarriambiack, phía tây bắc Victoria, Australiadanh từ riêngA locality in the Shire of Yarriambiack, north western Victoria, Australia.

Cụm từ (phrase)

Aubrey holedanh từCác vòng hố phấn ở Stonehenge, không rõ mục đích

Ví dụ

  • , / , , / ?

AI