Nghĩa chính
- Cây cà tímdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An Asian plant, Solanum melongena, cultivated for its edible purple, green, or white ovoid fruit; eggplant.
- Quả cà tím, trái cà tímdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The fruit of this plant, eaten as a vegetable.
- Màu tím đậm, màu cà tímdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A dark purple colour; eggplant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aubergineDạng gốc (base form)
- auberginesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| raw aubergine | Cà tím sống | |
| slice aubergine | Cắt lát cà tím |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc aubergineNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- . […] , .Món cà ri chua cay này là phiên bản cà tím của món cà ri cá miền nam Ấn Độ mà tôi thường làm. [...] Bạn nướng vài quả cà tím trên bếp than cho đến khi lớp vỏ cháy đen hoàn toàn, sau đó để nguội rồi lột vỏ.