Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
attrition warfare
danh từ
(noun)
UK
/
ə
ˈ
t
ɹ
ɪ
ʃ
n
̩ ˈ
w
ɔː
f
ɛ
ə
/
US
/
ə
ˈ
t
ɹ
ɪ
ʃ
ə
n
ˈ
w
ɔɹ
f
ɛɹ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với war of attrition
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of war of attrition.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
war of attrition
AI
1
Đồng nghĩa với war of attrition
1
Đồng nghĩa với war of attrition
1
Đồng nghĩa với war of attrition