Dịch

attrition warfare

danh từ (noun)
UK/əˈtɹɪʃn̩ ˈwɔːfɛə/US/əˈtɹɪʃən ˈwɔɹfɛɹ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với war of attritiondanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of war of attrition.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI