Dịch

attrition damage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên tục quấy rối, lạm dụng hoặc tấn công hoặc thông qua việc sử dụng biện pháp phong tỏadanh từkhông đếm được (uncountable)Constant harassment, abuse, or attack or through the use of a blockade.

AI