Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
attrition damage
danh từ
(noun)
US
/
ə
ˈ
t
ɹ
ɪ
ʃ
ə
n
ˈ
d
æ
m
ə
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Liên tục quấy rối, lạm dụng hoặc tấn công hoặc thông qua việc sử dụng biện pháp phong tỏa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Constant harassment, abuse, or attack or through the use of a blockade.
AI
1
Liên tục quấy rối
1
Liên tục quấy rối
1
Liên tục quấy rối