Nghĩa chính
- Danh từ bổ nghĩa cho một danh từ khác (do đó có chức năng tính từ) và không bắt buộc về mặt ngữ pháp; nó có thể là một từ đơn, một danh từ ghép hoặc một cụm danh từdanh từA noun that modifies another noun (thus functioning adjectivally) and that is grammatically optional; it may be a single word, a compound noun, or a noun phrase.
- Danh từ biểu thị chất lượng hoặc thuộc tính của một chủ đề, liên quan đến hình thái từ vựng mà nó bắt nguồn từ đódanh từA noun denoting bearer of a quality or an attribute of a subject, in reference to the lexical morpheme from which it is derived.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- attributive nounDạng gốc (base form)
- attributive nounsSố nhiều (plural)