Nghĩa chính
- Sự phản ánh hoặc đánh giá về suy nghĩ, hành vi hoặc quan điểm của một ngườidanh từA reflection or an assessment of one's mindset, behavior, or perspective.
- Đánh giá về hướng của máy bay so với đường chân trời (chẳng hạn như độ cao, độ lăn và độ lệch của nó)danh từAn assessment of an aircraft's orientation relative to the horizon (such as its pitch, roll and yaw).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- attitude checkDạng gốc (base form)
- attitude checksSố nhiều (plural)