Dịch

attingent

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chạm vào; liền kềtính từtouching; adjacent

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. attingentDạng gốc (base form)
  2. more attingentSo sánh hơn (comparative)
  3. most attingentSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhattingēns“touching”

AI