Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
attestor
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người chứng thực, người làm chứng
danh từ
One who attests.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
attestor
Dạng gốc
(base form)
attestor
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
attest
+
-or
AI
1
Người chứng thực
1
Người chứng thực
1
Người chứng thực