Nghĩa chính
- Dùng để thể hiện sự khuyến khích hoặc chấp thuận đối với một cô gái, phụ nữ hoặc động vật giống cáithán từUsed to show encouragement or approval to a girl, woman, or female animal.
- Tiếng kêu khích lệ; một lời khen ngợidanh từA cry of encouragement; an accolade.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- attagirlDạng gốc (base form)
- attagirlsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ! !
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)