Dịch

attacking zone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Theo quan điểm của một đội, khu vực nằm giữa đường màu xanh lam của nửa sân của đội kia và tấm ván cuối phía sau khung thành của đội kiadanh từFrom one team's point of view, the area between the blue line of the other team's half of the rink and the end board behind the other team's goal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. attacking zoneDạng gốc (base form)
  2. attacking zonesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI