Nghĩa chính
- Đội hình trên sân trong đó có nhiều cầu thủ ở gần sân hơn, cho phép bắt bóng dễ dàng hơn trước nguy cơ đội kia ghi được nhiều điểm hơndanh từA field formation where more fielders are close to the pitch, allowing for easier catches at the risk of more runs to be scored by the other team.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- attacking fieldDạng gốc (base form)
- attacking fieldsSố nhiều (plural)