Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
attack surface
danh từ
(noun)
US
/
ə
ˈ
t
æ
k
ˈ
s
ɝ
f
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với surface area
danh từ
Synonym of surface area.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
attack surface
Dạng gốc
(base form)
attack surface
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
surface area
AI
1
Đồng nghĩa với surface area
1
Đồng nghĩa với surface area
1
Đồng nghĩa với surface area