Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
attack someone
UK
/
ə
ˈ
t
a
k
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
/
US
/
ə
ˈ
t
æ
k
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Tấn công ai đó
Ví dụ
The
dog
attacked
him
.
Con chó đã tấn công anh ta.
Xuất hiện ở từ khác
attack
kết hợp
tấn công ai đó
AI
1
Tấn công ai đó
1
Tấn công ai đó
1
Tấn công ai đó