Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atomically
trạng từ
(adverb)
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem atomic
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
With regard to atoms or atomic energy.
Nguồn gốc
(etymology)
atomic
+
-ally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
atómicamente
Về mặt nguyên tử
AI
1
Xem atomic
1
Xem atomic
1
Xem atomic