Nghĩa chính
- Đơn vị khối lượng nguyên tửdanh từA unit of mass equal to 1/12 the mass of an atom of ¹²C (carbon-12, an isotope of carbon).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atomic mass unitDạng gốc (base form)
- atomic mass unitsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unified atomic mass unitdanh từ | danh từ | Đơn vị khối lượng bằng 1/12 khối lượng nguyên tử của đồng vị ¹²C của cacbon |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đơn vị khối lượng nguyên tử