Dịch

atomic mass unit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị khối lượng nguyên tửdanh từA unit of mass equal to 1/12 the mass of an atom of ¹²C (carbon-12, an isotope of carbon).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. atomic mass unitDạng gốc (base form)
  2. atomic mass unitsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

unified atomic mass unitdanh từĐơn vị khối lượng bằng 1/12 khối lượng nguyên tử của đồng vị ¹²C của cacbon

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đơn vị khối lượng nguyên tử

AI