Dịch

atomic energy

danh từ (noun)
UK/əˈtɒm.ɪk ˈɛn.ə.dʒi/US/əˈtɑː.mɪk ˈɛn.əɹ.dʒi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Năng lượng nguyên tửdanh từThe energy released by an atom in a nuclear reaction.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Năng lượng nguyên tử

Ví dụ

  • .Các nhà khoa học đang nghiên cứu năng lượng nguyên tử.
  • .
  • .

AI