Nghĩa chính
- Đồng hồ tham chiếu cực kỳ chính xác có hoạt động dựa trên một quá trình nguyên tử, điển hình là tần số bức xạ điện từ liên quan đến sự chuyển đổi mức năng lượng xác định trong một nguyên tố như Caesiumdanh từAn extremely accurate reference clock whose operation is based on an atomic process, typically the frequency of electromagnetic radiation associated with a specified energy-level transition in an element such as cesium.
- Chiếc đồng hồ radiodanh từA radio clock.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atomic clockDạng gốc (base form)
- atomic clocksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hydrogen maser atomic clockdanh từ | danh từ | Đồng hồ nguyên tử sử dụng chuyển tiếp 1,4 GHz trong nguyên tử hydro để đo thời gian trong vòng 0,45 nano giây trong khoảng thời gian 12 giờ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha