Dịch

atomic absorption spectroscopy

danh từ (noun)
UK/əˈtɒm.ɪk əbˈzɔːp.ʃn̩ spɛkˈtɹɒs.kə.piː/US/əˈtɑː.mɪk æbˈsɔɹp.ʃn̩ spɛkˈtɹɑs.kə.pi/

Nghĩa chính

  1. Kỹ thuật phân tích định lượng trong đó hàm lượng của các nguyên tố khác nhau được đo thông qua sự hấp thụ ánh sáng của chúngdanh từkhông đếm được (uncountable)A quantitative analytical technique in which the content of various elements are measured via their absorption of light

Đồng nghĩa (synonym)

AI