Dịch

Atlanta

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 16 nghĩa
  1. Ạt-lan-tadanh từ riêngThe capital and largest city of Georgia, United States and the county seat of Fulton County, Georgia.
  2. Cộng đồng thuộc hạt Kings, Nova Scotia, Canadadanh từ riêngA community in Kings County, Nova Scotia, Canada.
  3. Cộng đồng thuộc Vùng tự trị Nam bờ biển Caribe, Nicaraguadanh từ riêngA community in the South Caribbean Coast Autonomous Region, Nicaragua.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc hạt Columbia, bang Arkansas, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Columbia County, Arkansas, United States.

16 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 16
Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc hạt San Joaquin
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc hạt San Joaquin, bang California, Hoa KỳAn unincorporated community in San Joaquin County, California, United States.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , doesn’t . . , . , mother’s .
  • .
  • , .

AI