Dịch

atishoo

thán từ (interjection)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng hắt hơi; hát xìthán từSynonym of achoo.
  2. Đồng nghĩa với achoodanh từSynonym of achoo.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. atishooDạng gốc (base form)
  2. atishoosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Từ tượng thanh

AI