Nghĩa chính
- Tiếng hắt hơi; hát xìthán từSynonym of achoo.
- Đồng nghĩa với achoodanh từSynonym of achoo.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atishooDạng gốc (base form)
- atishoosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh