atheroembolism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuyên tắc cholesteroldanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cholesterol embolism
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atheroembolismDạng gốc (base form)
- atheroembolismsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha