Dịch

atheophobia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nỗi sợ hãi hoặc căm ghét chủ nghĩa vô thần hoặc những người vô thầndanh từkhông đếm được (uncountable)A fear or hatred of atheism or atheists.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

atheo“a- + theo-”phobia

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , ; .
  • , .

AI