atheophobia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nỗi sợ hãi hoặc căm ghét chủ nghĩa vô thần hoặc những người vô thầndanh từkhông đếm được (uncountable)A fear or hatred of atheism or atheists.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
atheo“a- + theo-”phobia
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , ; .
- , .