Nghĩa chính
Thêm 21 nghĩa- A-tendanh từ riêngThe capital city of Greece.
- Chính phủ Hy Lạpdanh từ riêngThe Greek government.
- Thành phố, trung tâm hành chính của quận Limestone, Alabama.danh từ riêngA city, the county seat of Limestone County, Alabama.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Howard, Arkansasdanh từ riêngAn unincorporated community in Howard County, Arkansas.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AthensDạng gốc (base form)
- AthensesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| West Athensdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Los Angeles, California, Hoa Kỳ |
| Athens Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 88 quận ở Ohio, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Athens |
| Athens of the Northdanh từ riêng | danh từ riêng | Biệt danh của Edinburgh: thủ đô của Scotland |
| bring owls to Athensđộng từ | động từ | Thực hiện một công việc mạo hiểm vô nghĩa, một việc làm dư thừa, không cần thiết, thừa thãi hoặc cực kỳ không kinh tế |
| owls to Athenscụm từ | cụm từ | Việc thừa, củi chở về rừng |
| Duchy of Athensdanh từ riêng | danh từ riêng | Công quốc, bao gồm các vùng Attica và Boeotia, được thành lập ở Hy Lạp vào năm 1205 sau cuộc chinh phục của Đế quốc Byzantine trong cuộc Thập tự chinh thứ tư |
21 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 21
Cộng đồng lớn chưa hợp nhất thuộc quận Los Angeles
- Cộng đồng lớn chưa hợp nhất thuộc quận Los Angeles, California.A large unincorporated community in Los Angeles County, California.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Tôi sẽ đi Athens.
- [] , .
- ?