Dịch

at table

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ət ˈteɪbl̩/US/ət ˈteɪbl̩/

Nghĩa chính

  1. Ăn một bữa tại bàn, đặc biệt là với những người kháccụm giới từEating a meal at a table, especially with others.
  2. Chuẩn bị và phục vụ bàn ăn, thường là trang trọngcụm giới từPreparing and serving the table for a meal, usually formal.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI