Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
at someone's place
Nghĩa chính
1
Ở nhà ai đó
Ví dụ
We
had
dinner
at
my
place
.
Chúng tôi đã ăn tối ở nhà tôi.
Xuất hiện ở từ khác
place
kết hợp
ở nhà ai đó
AI
1
Ở nhà ai đó
1
Ở nhà ai đó
1
Ở nhà ai đó