Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
at someone's command
Nghĩa chính
1
Theo lệnh của ai đó
Ví dụ
The
team
started
at
the
coach's
command
.
Đội bắt đầu ngay khi huấn luyện viên ra lệnh.
Xuất hiện ở từ khác
command
kết hợp
theo lệnh của ai đó
AI
1
Theo lệnh của ai đó
1
Theo lệnh của ai đó
1
Theo lệnh của ai đó