Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
at halftime
US
/
ə
t
ˈ
h
æ
f
ˌ
t
aɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Vào giờ nghỉ giữa hiệp
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
lead at halftime
Dẫn trước ở hiệp một
AI
1
Vào giờ nghỉ giữa hiệp
1
Vào giờ nghỉ giữa hiệp
1
Vào giờ nghỉ giữa hiệp