Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
at full tilt
cụm giới từ
(prepositional phrase)
US
/
ə
t
ˈ
f
ʊ
l
ˈ
t
ɪ
l
t
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Hết tốc lực, hết sức
cụm giới từ
At full speed; very quickly.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
full tilt boogie
Ví dụ
Don't
go
racing
around
corners
at
full
tilt
or
you'll
hit
someone
.
AI
1
Hết tốc lực
1
Hết tốc lực
1
Hết tốc lực