Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
at bar
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/
ə
t
ˈ
b
ɑː
/
US
/
ə
t
ˈ
b
ɑ
ɹ/
Nghĩa chính
1
Trước tòa án; đang được tòa án xem xét
cụm giới từ
Before the court; under consideration by the court.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sub judice
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pass the bar
bar examination
AI
1
Trước tòa án
1
Trước tòa án
1
Trước tòa án