Dịch

at a pinch

cụm giới từ (prepositional phrase)

Nghĩa chính

  1. Trong trường hợp bất đắc dĩcụm giới từby a small margin or amount
  2. Trong tình huống khẩn cấp hoặc khó khăn; khi không có giải pháp nào kháccụm giới từIn an urgent or difficult situation; when no other solution is available.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

Jack at a pinchdanh từ riêngNgười mà sự giúp đỡ chỉ được tìm kiếm trong trường hợp khẩn cấp

Ví dụ

  • , !

AI