Nghĩa chính
- Trong trường hợp bất đắc dĩcụm giới từby a small margin or amount
- Trong tình huống khẩn cấp hoặc khó khăn; khi không có giải pháp nào kháccụm giới từIn an urgent or difficult situation; when no other solution is available.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jack at a pinchdanh từ riêng | danh từ riêng | Người mà sự giúp đỡ chỉ được tìm kiếm trong trường hợp khẩn cấp |
Ví dụ
- , !