Dịch

at a distance

cụm giới từ (prepositional phrase)

Nghĩa chính

  1. Ở một vị trí xa hoặc xacụm giới từIn a remote or distant position.
  2. Ở mức độ tách rời hoặc tách biệtcụm giới từAt a level of detachment or separation.

Cụm từ (phrase)

action at a distancedanh từKhái niệm rằng một vật thể có thể bị ảnh hưởng, thay đổi, di chuyển hoặc bị ảnh hưởng theo cách khác mà không bị vật thể khác chạm vào
spooky action at a distancedanh từĐồng nghĩa với quantum entanglement

Ví dụ

  • .
  • .
  • ?

AI