Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
at a disadvantage
UK
/
ə
t
ə
ˌ
d
ɪ
s
ə
d
ˈ
v
ɑː
n
t
ɪ
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Ở thế bất lợi
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
put someone at a disadvantage
Đặt ai vào thế bất lợi
AI
1
Ở thế bất lợi
1
Ở thế bất lợi
1
Ở thế bất lợi