Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asymptomatology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự vắng mặt của tất cả các triệu chứng trước đó
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The absence of all previous symptoms
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
symptomatology
AI
1
Sự vắng mặt của tất cả các triệu chứng trước đó
1
Sự vắng mặt của tất cả các triệu chứng trước đó
1
Sự vắng mặt của tất cả các triệu chứng trước đó