Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asyllabic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không làm thành âm tiết
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not syllabic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nonsyllabic
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
syllabic
AI
1
Không làm thành âm tiết
1
Không làm thành âm tiết
1
Không làm thành âm tiết